Từ vựng tiếng Trung
zhuī*zhú追
逐
Nghĩa tiếng Việt
theo đuổi
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
追
Bộ: 辶 (đi, bước đi)
9 nét
逐
Bộ: 辶 (đi, bước đi)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 追 có bộ 辶 (bước đi) chỉ sự di chuyển, bên trong có chữ 隹 (chim đuôi ngắn) gợi ý hình ảnh của việc truy đuổi.
- Chữ 逐 cũng có bộ 辶 (bước đi) chỉ sự di chuyển, kết hợp với chữ 豕 (con heo) gợi ý hình ảnh của sự đuổi theo con vật.
→ Hai chữ này đều mang ý nghĩa liên quan đến việc đuổi theo, truy đuổi.
Từ ghép thông dụng
追求
theo đuổi
追逐
đuổi theo, truy đuổi
追赶
đuổi kịp