Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ có nghĩa rộng: có thể đuổi theo vật thật (trẻ con chạy đuổi, thú săn mồi) hoặc trừu tượng (ước mơ, xu hướng). Hán-Việt 'truy trục' (ít dùng), tiếng Việt thường nói 'theo đuổi', 'rượt đuổi'.
Câu ví dụ
- 孩子们在公园里追逐玩耍。
Đứa trẻ đuổi theo nhau chơi trong công viên.
- 他一直在追逐自己的梦想。
Anh ấy vẫn luôn theo đuổi ước mơ của mình.
- 不要盲目追逐潮流。
Đừng theo đuổi trào lưu một cách mù quáng.
- 猎豹在追逐猎物。
Báo săn đang đuổi theo con mồi.
Kết hợp thường gặp
- 追逐潮流
theo đuổi trào lưu
- 追逐利益
theo đuổi lợi ích
- 相互追逐
đuổi theo nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.