Từ vựng tiếng Trung
kāi*dòng开
动
Nghĩa tiếng Việt
khởi động
2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
开
Bộ: 廾 (hai tay)
4 nét
动
Bộ: 力 (sức mạnh)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '开' có chứa bộ 廾, biểu thị hai tay, thường liên quan đến hành động mở ra hoặc bắt đầu.
- Chữ '动' có chứa bộ 力, biểu thị sức mạnh, thường liên quan đến sự chuyển động hoặc hoạt động.
→ 开动 biểu thị hành động bắt đầu hoạt động hoặc di chuyển.
Từ ghép thông dụng
开动
bắt đầu (máy móc), khởi động
开车
lái xe
开会
họp, tổ chức cuộc họp