Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng với tân ngữ là máy móc, xe cộ hoặc dùng ẩn dụ như vận hành trí não để suy nghĩ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khai động
Từng chữ
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho máy móc, xe cộ (khởi động) hoặc ẩn dụ cho việc 'suy nghĩ'.
Câu ví dụ
- 司机开动了汽车
Tài xế đã khởi động xe hơi
- 机器开始开动了
Máy móc bắt đầu hoạt động
- 大家一起开动脑筋想办法
Mọi người cùng nhau dùng đầu óc tìm cách
Kết hợp thường gặp
- 开动脑筋
dùng đầu óc
- 开动机器
khởi động máy móc
- 正式开动
khởi động chính thức
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.