Từ vựng tiếng Trung
shùn*lù

Nghĩa tiếng Việt

tiện đường

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đầu)

9 nét

Bộ: (chân)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 顺: Bao gồm bộ đầu (頁) và bộ sông chảy (川), thể hiện sự mượt mà, thuận lợi như dòng chảy của nước.
  • 路: Kết hợp bộ chân (足) với bộ các (各), thể hiện con đường người ta đi lại.

顺路 có nghĩa là đi thuận theo con đường, thuận tiện trên đường đi.

Từ ghép thông dụng

顺利shùnlì

thuận lợi

顺便shùnbiàn

nhân tiện

道路dàolù

đường xá