Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hoặc làm vị ngữ đứng ở cuối câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thuận lộ
Từng chữ
- 顺thuậnsuôn sẻ; thuận theo, hàng phục; thuận, xuôi
- 路lộđường đi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi ghé nơi nào đó khi đang đi đến nơi khác.
Câu ví dụ
- 顺路来看看你
Tiện đường ghé thăm bạn
- 我顺路去买东西
Tôi tiện đường đi mua đồ
- 顺路经过那里
Đi ngang qua đó tiện thể
- 如果你顺路,可以过来
Nếu bạn tiện đường, có thể ghé qua
Kết hợp thường gặp
- 顺路去
tiện đường đi
- 顺路回家
tiện đường về nhà
- 很不顺路
rất không thuận đường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.