Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ chỉ người hoặc vật mà chủ thể đang tiến lại gần
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tẩu cận
Từng chữ
- 走tẩuchạy; tẩu (tiếng xưng hô)
- 近cậngần, bên cạnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc di chuyển lại gần — vật thể hoặc người.
Câu ví dụ
- 他走近窗户看风景
Anh ấy lại gần cửa sổ ngắm phong cảnh
- 请走近一点,我听不清
Vui lòng lại gần một chút, tôi không nghe rõ
- 当你走近时,就会发现细节
Khi bạn lại gần, sẽ thấy chi tiết
Kết hợp thường gặp
- 走近一看
lại gần xem
- 走近大自然
lại gần thiên nhiên
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.