Từ vựng tiếng Trung
zhá

Nghĩa tiếng Việt

phanh

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cửa)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '闸' được cấu tạo từ bộ '门' (cửa) và chữ '甲' (giáp).
  • '门' thể hiện ý nghĩa liên quan đến cửa hoặc cổng.
  • '甲' có thể liên quan đến giáp, che chắn hoặc bảo vệ.

Tổng thể, chữ '闸' mang ý nghĩa về một cửa chắn, thường là cửa đập nước hoặc thiết bị ngắt.

Từ ghép thông dụng

水闸shuǐzhá

cửa đập nước

电闸diànzhá

cầu dao điện

闸门zhámén

cửa chắn