Từ vựng tiếng Trung
zhuì坠
Nghĩa tiếng Việt
rơi xuống
1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
坠
Bộ: 土 (đất)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 坠 bao gồm bộ 土 (đất) ở bên trái và bộ 隹 (chim nhỏ) ở bên phải.
- Bộ 隹 thường được dùng để biểu thị các ý nghĩa liên quan đến chim hoặc sự rơi.
→ Chữ 坠 có nghĩa là rơi xuống hoặc rơi rụng.
Từ ghép thông dụng
坠落
rơi xuống
坠毁
rơi và phá hủy
坠入
rơi vào