Chữ Hán âm Hán Việt "tri"
Âm tri
蜘
trizhī
(xem: tri chu 蜘蛛,鼅鼄)
缁
trizī
lụa thâm; màu đen
甾
trizāi
xtê-rô-ít (Anh: Steroid) (một trong số các hợp chất hữu cơ được sinh ra tự nhiên trong cơ thể, bao gồm hoóc-môn và vi-ta-min nào đó)
锱
trizī
đơn vị trọng lượng thời xưa (có sách nói bằng 6 hoặc 8 lạng, cũng có sách nói 6 thù 銖,铢 là 1 chùy 錘,锤, 2 chùy là tri, như vậy một tri bằng một phần hai lạng Trung Quốc thời xưa)
鲻
trizī
cá đối
鼅
trizhī
(xem: tri chu 蜘蛛,鼅鼄)
Âm trì
Âm trị
Âm trí
Âm trĩ
Âm trỉ
搋
trỉchuāi
nhào, nhồi, vò
Luyện viết các chữ âm "tri"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết