Từ vựng tiếng Trung
zhī

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tri chu 蜘蛛,鼅鼄)

1 chữ21 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鼅 thuộc bộ 黽 (Mãnh — ếch nhái, côn trùng), là dạng cổ (archaic variant) của 蜘 (nhện). Theo Wiktionary: {{zh-see|蜘|a}}. Chưa có phân tích thành phần chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tri

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tri": bộ Mãnh (黽 — côn trùng) — nửa trước của tên nhện cổ (鼅鼄); âm "tri" gợi "tri thức" (nhện "biết" giăng tơ phức tạp).

Gương Hán-Việt

tri — trong tiếng Việt "tri" gặp trong "tri thức", "tri ân"; chữ 鼅 dùng riêng trong tên nhện cổ 鼅鼄.

Mở khoá kiến thức

Biết 鼅 giúp nhận diện dạng cổ của 蜘 (nhện) và tổ hợp 鼅鼄 trong văn bản cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鼅 (zhī) là dạng cổ của 蜘 (nhện) theo Wiktionary ({{zh-see|蜘|a}}). Thuộc bộ 黽 (ếch, côn trùng). Xuất hiện trong tổ hợp 鼅鼄. Không có glyph origin phân tích riêng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鼅鼄为蜘蛛之古称。zhīzhū wéi zhīzhū zhī gǔchēng. thanh 1

    鼅鼄 là tên gọi cổ của con nhện.

  • 鼅为蜘之古字,今已不用。zhī wéi zhī zhī gǔzì, jīn yǐ bù yòng. thanh 1

    鼅 là chữ cổ của 蜘, nay không còn dùng.

  • 古人以鼅鼄形容细密的网状物。gǔrén yǐ zhīzhū xíngróng xìmì de wǎngzhuàng wù. thanh 3

    Người xưa dùng 鼅鼄 để miêu tả vật có hình mạng lưới dày đặc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng thông dụng cùng nghĩa nhện, 鼅 là dạng cổ

  • cùng bộ 黽, cùng xuất hiện trong tổ hợp 鼅鼄

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.