Nghĩa tiếng Việt
(xem: tri chu 蜘蛛,鼅鼄)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鼅 thuộc bộ 黽 (Mãnh — ếch nhái, côn trùng), là dạng cổ (archaic variant) của 蜘 (nhện). Theo Wiktionary: {{zh-see|蜘|a}}. Chưa có phân tích thành phần chi tiết.
Hán-Việt: tri
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tri": bộ Mãnh (黽 — côn trùng) — nửa trước của tên nhện cổ (鼅鼄); âm "tri" gợi "tri thức" (nhện "biết" giăng tơ phức tạp).
Gương Hán-Việt
tri — trong tiếng Việt "tri" gặp trong "tri thức", "tri ân"; chữ 鼅 dùng riêng trong tên nhện cổ 鼅鼄.
Mở khoá kiến thức
Biết 鼅 giúp nhận diện dạng cổ của 蜘 (nhện) và tổ hợp 鼅鼄 trong văn bản cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鼅 (zhī) là dạng cổ của 蜘 (nhện) theo Wiktionary ({{zh-see|蜘|a}}). Thuộc bộ 黽 (ếch, côn trùng). Xuất hiện trong tổ hợp 鼅鼄. Không có glyph origin phân tích riêng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鼅鼄为蜘蛛之古称。
鼅鼄 là tên gọi cổ của con nhện.
- 鼅为蜘之古字,今已不用。
鼅 là chữ cổ của 蜘, nay không còn dùng.
- 古人以鼅鼄形容细密的网状物。
Người xưa dùng 鼅鼄 để miêu tả vật có hình mạng lưới dày đặc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.