Từ vựng tiếng Trung
yòu*zhì幼
稚
Nghĩa tiếng Việt
trẻ con, ấu trĩ
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
幼
Bộ: 幺 (bé, nhỏ)
5 nét
稚
Bộ: 禾 (lúa)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '幼' có bộ '幺' nghĩa là 'bé, nhỏ', kết hợp với '力' (lực) để chỉ sự yếu ớt và nhỏ bé.
- Chữ '稚' có bộ '禾' nghĩa là 'lúa', kết hợp với '隹' (chim đuôi ngắn) để chỉ sự non nớt, chưa trưởng thành như lúa mới mọc.
→ Cả hai chữ '幼' và '稚' đều liên quan đến sự non nớt, trẻ trung.
Từ ghép thông dụng
幼儿
trẻ em
幼小
bé nhỏ
稚气
ngây thơ