Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa幼稚 thường mang sắc thái phê bình nhẹ — chỉ người lớn có suy nghĩ hoặc hành vi thiếu chín chắn. Khác với 天真 (hồn nhiên, trong sáng — trung tính hoặc tích cực). Cũng dùng trong 幼稚园 (mẫu giáo) tại Đài Loan và Hong Kong.
Câu ví dụ
- 这个想法太幼稚了,行不通
Ý tưởng này quá ấu trĩ, không thể thực hiện được
- 他的做法显得十分幼稚
Cách làm của anh ấy trông rất non nớt
- 别用这种幼稚的方式处理问题
Đừng xử lý vấn đề theo cách ấu trĩ như vậy
- 随着年龄增长,他逐渐告别了幼稚
Theo tuổi tác tăng dần, anh ấy dần dần từ biệt sự non nớt
Kết hợp thường gặp
- 幼稚的想法
suy nghĩ ấu trĩ
- 幼稚园
trường mẫu giáo (cách nói ở Đài Loan/HK)
- 幼稚可笑
ấu trĩ đến mức buồn cười
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.