Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

ngừng, đứng lâu; đứng đối diện, đối lập; quán bên đường

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跱 là chữ hình thanh: 足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 寺 (Tự, biểu âm); chân đứng yên một chỗ. Cấu trúc psc theo Wiktionary.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trĩ": 足 (chân) + 寺 (tự — âm) — chân (trĩ) đứng vững như cột chùa (寺), không nhúc nhích.

Gương Hán-Việt

ít dùng; không có từ Hán-Việt thông dụng chứa 跱

Mở khoá kiến thức

Biết 跱 giúp nhận diện chữ hình thanh bộ 足 trong văn bản cổ nói về trạng thái đứng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 跱 là chữ hình thanh ghép từ 足 (túc/chân, biểu nghĩa) và 寺 (biểu âm, cho âm gần zhì/shì). Nghĩa chưa được xác định rõ (rfdef), nhưng cấu trúc gợi ý liên quan đến đứng yên, dừng lại bằng chân. Âm đọc Quảng Đông zi6.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 跱為足部字,與站立有關。zhì wéi zú bù zì, yǔ zhànlì yǒuguān. thanh 4

    跱 là chữ bộ 足, liên quan đến việc đứng yên.

  • 跱字含義未詳,見於古代字典。zhì zì hányì wèi xiáng, jiàn yú gǔdài zìdiǎn. thanh 4

    Chữ 跱 nghĩa chưa rõ, thấy trong từ điển cổ đại.

  • 足寺構成跱,典型形聲字。zú sì gòuchéng zhì, diǎnxíng xíngshēng zì. thanh 2

    足 + 寺 tạo thành 跱 — chữ hình thanh điển hình.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 足, âm gần zhǐ/zhì, nghĩa ngón chân

  • cùng bộ 足, nghĩa dấu chân

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.