Nghĩa tiếng Việt
ngừng, đứng lâu; đứng đối diện, đối lập; quán bên đường
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
跱 là chữ hình thanh: 足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 寺 (Tự, biểu âm); chân đứng yên một chỗ. Cấu trúc psc theo Wiktionary.
Hán-Việt: trĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trĩ": 足 (chân) + 寺 (tự — âm) — chân (trĩ) đứng vững như cột chùa (寺), không nhúc nhích.
Gương Hán-Việt
ít dùng; không có từ Hán-Việt thông dụng chứa 跱
Mở khoá kiến thức
Biết 跱 giúp nhận diện chữ hình thanh bộ 足 trong văn bản cổ nói về trạng thái đứng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 跱 là chữ hình thanh ghép từ 足 (túc/chân, biểu nghĩa) và 寺 (biểu âm, cho âm gần zhì/shì). Nghĩa chưa được xác định rõ (rfdef), nhưng cấu trúc gợi ý liên quan đến đứng yên, dừng lại bằng chân. Âm đọc Quảng Đông zi6.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 跱為足部字,與站立有關。
跱 là chữ bộ 足, liên quan đến việc đứng yên.
- 跱字含義未詳,見於古代字典。
Chữ 跱 nghĩa chưa rõ, thấy trong từ điển cổ đại.
- 足寺構成跱,典型形聲字。
足 + 寺 tạo thành 跱 — chữ hình thanh điển hình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.