Từ vựng tiếng Trung
zhī

Nghĩa tiếng Việt

trồng sớm hoặc chín sớm (lúa, hoa màu)

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

稙 có bộ 禾 (hòa, lúa). Không có dữ liệu cấu tạo chi tiết trong kho dữ liệu. Bộ 禾 gợi liên quan đến cây ngũ cốc. Chưa có nguồn học thuật xác định ls.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trực

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trực": lúa (禾/hòa) thẳng trực — cây lúa đầu tiên mọc thẳng tắp, gieo sớm nhất mùa.

Gương Hán-Việt

trực — ít dùng trong tiếng Việt; âm tương ứng với 直/trực (thẳng, ngay thẳng).

Mở khoá kiến thức

Biết 稙 (trực) giúp nhận ra chữ cổ chỉ lúa sớm trong sách nông nghiệp cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 稙 âm đọc zhì (MC: zik6 Quảng Đông), nghĩa chưa được định rõ (rfdef). Thuộc bộ 禾 (hòa, lúa). Trong văn cảnh nông nghiệp cổ, chữ này có thể chỉ loại lúa gieo sớm. Chưa có nguồn học thuật xác định đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 稙字可能指早熟的穀物。zhī zì kěnéng zhǐ zǎoshú de gǔwù. thanh 1

    Chữ 稙 có thể chỉ loại ngũ cốc chín sớm.

  • 稙屬禾部之罕見字。zhī shǔ hé bù zhī hǎnjiàn zì. thanh 1

    稙 là chữ hiếm thuộc bộ Hòa.

  • 稙字見於古代農業典籍。zhī zì jiànyú gǔdài nóngyè diǎnjí. thanh 1

    Chữ 稙 xuất hiện trong điển tịch nông nghiệp cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm trực, đều liên quan trồng trọt

  • cùng bộ 禾, đều là chữ nông nghiệp hiếm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.