Từ vựng tiếng Trung
tuó

Nghĩa tiếng Việt

lởm chởm đất đá; quanh co

1 chữ7 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

陁 = 阜 (Phụ, biểu nghĩa: núi đất, gò cao) + 㐌 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 阜 (阝bên trái) chỉ địa hình đất đá, 㐌 cho âm tuó. Theo Wiktionary, đây là dạng theo 陀.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đà

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đà": gò đất (阜) lởm chởm quanh co — địa thế đồi núi gồ ghề, cũng dùng phiên âm "đà" trong Phật-đà.

Gương Hán-Việt

đà trong "Phật-đà" (Buddha), "lạc-đà" (lạc đà); gặp nhiều trong văn bản Phật giáo.

Mở khoá kiến thức

Biết 陁 giúp đọc văn bản Phật giáo và địa lý cổ đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary (theo dạng 陀), 陁 là chữ hình thanh: 阜 (gò đất) biểu nghĩa, 㐌 biểu âm. Nghĩa: địa hình lởm chởm đất đá, quanh co. Dùng trong phiên âm tiếng Phạn (ví dụ Phật-đà 佛陁/佛陀).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 佛陁是梵文的音译。fótuó shì fànwén de yīnyì. thanh 2

    Phật-đà là phiên âm từ tiếng Phạn.

  • 山路陁峻,行人难行。shān lù tuó jùn, xíngrén nán xíng. thanh 1

    Đường núi lởm chởm, người đi lại khó khăn.

  • 陁字常见于佛典译名。tuó zì chángjiàn yú fó diǎn yì míng. thanh 2

    Chữ 陁 thường gặp trong các tên phiên âm kinh điển Phật giáo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 陀 là dạng phổ biến hơn, cùng nghĩa, cùng bộ

  • đồng âm tuó, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.