Nghĩa tiếng Việt
lởm chởm đất đá; quanh co
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
陁 = 阜 (Phụ, biểu nghĩa: núi đất, gò cao) + 㐌 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 阜 (阝bên trái) chỉ địa hình đất đá, 㐌 cho âm tuó. Theo Wiktionary, đây là dạng theo 陀.
Hán-Việt: đà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đà": gò đất (阜) lởm chởm quanh co — địa thế đồi núi gồ ghề, cũng dùng phiên âm "đà" trong Phật-đà.
Gương Hán-Việt
đà trong "Phật-đà" (Buddha), "lạc-đà" (lạc đà); gặp nhiều trong văn bản Phật giáo.
Mở khoá kiến thức
Biết 陁 giúp đọc văn bản Phật giáo và địa lý cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (theo dạng 陀), 陁 là chữ hình thanh: 阜 (gò đất) biểu nghĩa, 㐌 biểu âm. Nghĩa: địa hình lởm chởm đất đá, quanh co. Dùng trong phiên âm tiếng Phạn (ví dụ Phật-đà 佛陁/佛陀).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 佛陁是梵文的音译。
Phật-đà là phiên âm từ tiếng Phạn.
- 山路陁峻,行人难行。
Đường núi lởm chởm, người đi lại khó khăn.
- 陁字常见于佛典译名。
Chữ 陁 thường gặp trong các tên phiên âm kinh điển Phật giáo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.