Nghĩa tiếng Việt
chỗ gập ghềnh; đà, quán tính
Âm Hán Việt
đà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 阜
- Số nét
- 7 nét
陀 = 阝(Phụ, bộ phụ bên trái chỉ địa hình đất dốc, biểu nghĩa) + 它 (Tha, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 阝trái (阜) chỉ đồi/địa hình gập ghềnh, phần 它 cho âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ sườn dốc hoặc kết hợp trong các từ phiên âm Phật giáo.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đà
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đà": địa hình 阝gập ghềnh 陀 như con quay đà ngã — 陀螺 (con quay) quay tròn theo quán tính.
Gương Hán-Việt
đà la ni (陀羅尼 — thần chú Phật giáo), Phật Đà (佛陀)
Mở khoá kiến thức
Biết 陀 mở khoá các từ Phật giáo: 佛陀 (Phật Đà), 陀羅尼 (đà la ni), và từ vật lý 陀螺 (con quay — đà luân).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không có mục cấu trúc rõ ràng cho 陀. Suy từ bộ thủ: 阜/阝 (đồi, địa hình) + 它 (biểu âm) — chỉ địa thế gập ghềnh, dốc cao. Nghĩa mở rộng: quán tính (陀螺 — con quay). Trong phiên âm Phật giáo, 陀 dùng phiên chữ Phạn (ध, त). Hán-Việt: 'đà'.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 小孩子喜欢玩陀螺。
Trẻ em thích chơi con quay.
- 佛陀的智慧影响了无数人。
Trí tuệ của Phật Đà đã ảnh hưởng đến vô số người.
- 这条路坡陀不平,很难走。
Con đường này gập ghềnh khó đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.