Nghĩa tiếng Việt
lúa non; trẻ con
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
穉 thuộc bộ 禾 (hoà — lúa, cây ngũ cốc). Wiktionary không có mục từ; nghĩa là lúa non, trẻ con, non nớt. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: trĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trĩ": bộ 禾 (lúa) → lúa trĩ non — mầm lúa còn non xanh, ý chỉ trẻ thơ non nớt.
Gương Hán-Việt
trĩ trong "ấu trĩ" (non nớt), "trĩ tử" (trẻ con)
Mở khoá kiến thức
Biết 穉 giúp nhận diện biến thể cổ của 稚 trong văn bản nông nghiệp và văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không tìm thấy phân tích nguồn gốc từ Wiktionary cho 穉. Bộ 禾 (hoà — lúa) cho thấy liên quan đến nông nghiệp; nghĩa "lúa non, non nớt, trẻ thơ" gợi ý hình ảnh cây lúa còn non. Có thể là biến thể cổ của 稚 (trĩ — trẻ, non). Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 穉与稚是异体字,意为幼小。
穉 và 稚 là dị thể tự, cùng nghĩa non nớt, nhỏ bé.
- 穉字见于古代农业典籍。
Chữ 穉 xuất hiện trong điển tịch nông nghiệp cổ đại.
- 穉苗指刚发芽的禾苗。
穉苗 chỉ mầm lúa vừa mới nhú.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.