Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

lúa non; trẻ con

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

穉 thuộc bộ 禾 (hoà — lúa, cây ngũ cốc). Wiktionary không có mục từ; nghĩa là lúa non, trẻ con, non nớt. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: trĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trĩ": bộ 禾 (lúa) → lúa trĩ non — mầm lúa còn non xanh, ý chỉ trẻ thơ non nớt.

Gương Hán-Việt

trĩ trong "ấu trĩ" (non nớt), "trĩ tử" (trẻ con)

Mở khoá kiến thức

Biết 穉 giúp nhận diện biến thể cổ của 稚 trong văn bản nông nghiệp và văn học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không tìm thấy phân tích nguồn gốc từ Wiktionary cho 穉. Bộ 禾 (hoà — lúa) cho thấy liên quan đến nông nghiệp; nghĩa "lúa non, non nớt, trẻ thơ" gợi ý hình ảnh cây lúa còn non. Có thể là biến thể cổ của 稚 (trĩ — trẻ, non). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 穉与稚是异体字,意为幼小。Zhì yǔ zhì shì yìtǐzì, yì wéi yòuxiǎo. thanh 4

    穉 và 稚 là dị thể tự, cùng nghĩa non nớt, nhỏ bé.

  • 穉字见于古代农业典籍。Zhì zì jiàn yú gǔdài nóngyè diǎnjí. thanh 4

    Chữ 穉 xuất hiện trong điển tịch nông nghiệp cổ đại.

  • 穉苗指刚发芽的禾苗。Zhì miáo zhǐ gāng fāyá de hémiáo. thanh 4

    穉苗 chỉ mầm lúa vừa mới nhú.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 穉 là biến thể của 稚, cùng nghĩa non nớt

  • đồng âm zhì, chim trĩ, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.