Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

lúa non; trẻ con

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

稚 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa non) + 隹 (Chuy, biểu âm; nguyên bản là 屖, bị thay thế vào thời Hán). Chữ hình thanh — 禾 chỉ nghĩa lúa/cây non, 隹 cho âm.

Hán-Việt: trĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trĩ": cây lúa (禾) còn non như con chim (隹) mới ra ràng — hình ảnh sự non nớt, ấu thơ.

Gương Hán-Việt

"trĩ" trong "ấu trĩ" (non nớt, ngây thơ)

Mở khoá kiến thức

Biết 稚 (trĩ) mở khoá: 幼稚 (ấu trĩ — trẻ con, ngây thơ), 稚嫩 (trĩ nộn — non nớt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

稚 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh. Theo Wiktionary, 稚 nguyên là 禾 (lúa) + 屖 (biểu âm). Đến thời Hán, thành phần biểu âm 屖 bị thay bằng 隹 (chim đuôi ngắn) do gần âm. Ý nghĩa gốc là lúa non, sau mở rộng sang 'trẻ con, non nớt'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的想法太幼稚了。Tā de xiǎngfǎ tài yòuzhì le. thanh 1

    Suy nghĩ của anh ấy quá ấu trĩ.

  • 这幅画充满了稚趣。Zhè fú huà chōngmǎn le zhìqù. thanh 4

    Bức tranh này tràn đầy nét ngây thơ trẻ con.

  • 孩子稚嫩的声音很可爱。Háizi zhìnèn de shēngyīn hěn kě'ài. thanh 2

    Giọng nói non nớt của đứa trẻ rất dễ thương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc trĩ, 雉 là con trĩ (chim), dễ nhầm nghĩa

  • cùng nghĩa 'non nớt', thường ghép thành 幼稚

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.