Nghĩa tiếng Việt
trĩ (bệnh loét ở hậu môn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
痔 = 疒 (bộ chỉ bệnh tật, biểu nghĩa) + 寺 (Tự, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 疒 xác định đây là một loại bệnh, còn 寺 cung cấp âm đọc zhì.
Hán-Việt: trĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trĩ": bộ bệnh (疒) cộng với chùa (寺 — tự) — nhớ câu đùa 'bệnh trĩ như ngồi trên tháp chùa'.
Gương Hán-Việt
trĩ trong 痔疮 (trĩ sang — bệnh trĩ), 内痔 (nội trĩ), 外痔 (ngoại trĩ)
Mở khoá kiến thức
Biết 痔 mở khoá từ y học 痔疮, 内痔, 外痔, 混合痔.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 痔 là chữ hình thanh: bộ 疒 biểu nghĩa 'bệnh', còn 寺 (tự) biểu âm. Nghĩa duy nhất là bệnh trĩ (hemorrhoid) — các búi tĩnh mạch bị giãn nở ở hậu môn hoặc trực tràng. Âm zhì gần với 寺 (tự).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 痔疮是一种常见的疾病。
Bệnh trĩ là một loại bệnh phổ biến.
- 久坐容易得痔疮。
Ngồi lâu dễ bị bệnh trĩ.
- 医生建议他治疗内痔。
Bác sĩ khuyên anh ấy điều trị bệnh trĩ nội.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.