Từ vựng tiếng Trung
pèi*zhì

Nghĩa tiếng Việt

cấu hình, trang bị — sắp xếp và phân bổ tài nguyên, thiết lập cấu hình (phần cứng/phần mềm); trang bị, bố trí

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (rượu)

10 nét

Bộ: (lưới)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

配置 có nghĩa rộng: (1) cấu hình máy tính/hệ thống (IT); (2) phân bổ tài nguyên (kinh tế/quản lý); (3) trang bị thiết bị. existingMeaning 'sắp xếp' chưa đủ — đúng hơn là 'cấu hình, trang bị, phân bổ'.

Câu ví dụ

  • 这台电脑的配置很高Zhè tái diànnǎo de pèizhì hěn gāo thanh 4

    Máy tính này có cấu hình rất cao

  • 系统配置需要专业人员来完成Xìtǒng pèizhì xūyào zhuānyè rényuán lái wánchéng thanh 4

    Cấu hình hệ thống cần chuyên gia thực hiện

  • 学校为每个班配置了多媒体设备Xuéxiào wèi měi gè bān pèizhìle duōméitǐ shèbèi thanh 2

    Nhà trường trang bị thiết bị đa phương tiện cho mỗi lớp

  • 合理配置资源是管理的核心Hélǐ pèizhì zīyuán shì guǎnlǐ de héxīn thanh 2

    Phân bổ nguồn lực hợp lý là cốt lõi của quản lý

Kết hợp thường gặp

  • 系统配置xìtǒng pèizhì thanh 4

    cấu hình hệ thống

  • 硬件配置yìngjiàn pèizhì thanh 4

    cấu hình phần cứng

  • 资源配置zīyuán pèizhì thanh 1

    phân bổ nguồn lực

  • 合理配置hélǐ pèizhì thanh 2

    phân bổ hợp lý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.