Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị trọng lượng thời xưa (có sách nói bằng 6 hoặc 8 lạng, cũng có sách nói 6 thù 銖,铢 là 1 chùy 錘,锤, 2 chùy là tri, như vậy một tri bằng một phần hai lạng Trung Quốc thời xưa)

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锱 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + phần biểu âm; chữ hình thanh. Bộ 金 chỉ đơn vị đo lường kim loại. Tiểu triện ghi nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": kim loại (金) tính từng tư từng chu — 锱铢必较, ki bo tính toán.

Gương Hán-Việt

tư trong "tư chu" (锱铢); "tư chu tất giáo" (ki bo từng xu nhỏ)

Mở khoá kiến thức

Biết 锱 giúp hiểu thành ngữ 锱铢必较 — tính toán từng xu nhỏ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锱 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 金 (kim, kim loại) biểu nghĩa; phần còn lại biểu âm. Nghĩa: đơn vị trọng lượng cổ đại rất nhỏ — 6 Chu (铢) theo Thuyết Văn. Thành ngữ: 锱铢必较 (tư chu tất giáo) — tính toán từng ly từng tý, keo kiệt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 锱铢必较的人难以交朋友。Zī zhū bì jiào de rén nányǐ jiāo péngyou. thanh 1

    Người tính toán từng xu nhỏ khó kết bạn.

  • 他对小事锱铢必较,令人不快。Tā duì xiǎoshì zī zhū bì jiào, lìng rén bú kuài. thanh 1

    Anh ta tính toán chi li từng chuyện nhỏ, khó chịu.

  • 古代锱是很小的重量单位。Gǔdài zī shì hěn xiǎo de zhòngliàng dānwèi. thanh 3

    Thời cổ đại, tư là đơn vị trọng lượng rất nhỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 铢 (chu) cũng là đơn vị trọng lượng cổ, thường đi cặp với 锱 trong 锱铢

  • đồng âm zī, cấu trúc hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.