Nghĩa tiếng Việt
xtê-rô-ít (Anh: Steroid) (một trong số các hợp chất hữu cơ được sinh ra tự nhiên trong cơ thể, bao gồm hoóc-môn và vi-ta-min nào đó)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
甾 là chữ hình thanh cổ: 𠙹 (biểu âm, không còn dùng độc lập) + 田 (Điền, biểu nghĩa: ruộng/ô vuông). Tuy nhiên trong thời hiện đại, chữ được hồi phục làm thuật ngữ sinh hoá cho steroid — phần trên tượng trưng ba nhánh phụ, phần 田 tượng trưng vòng tứ vòng. Chữ tạo muộn hậu kỳ theo nghĩa hóa học.
Hán-Việt: tai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tai": 甾 xưa là chữ địa lý cổ; nay sống lại trong khoa học — 甾体 (steroid) với 田 là lõi vòng vòng, nhánh trên là ba nhóm phụ.
Gương Hán-Việt
"tai" — ít phổ biến trong Hán-Việt; xuất hiện trong hoá học: 甾体 (tai thể — steroid)
Mở khoá kiến thức
Biết 甾 mở khoá: 甾体 (zāitǐ — steroid), 甾族化合物 (hợp chất steroid), 类固醇 (lèigùchún — corticosteroid).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 甾 là chữ hình thanh: 𠙹 (biểu âm) + 田 (ruộng, biểu nghĩa), được ghi nhận từ thời Tần trong Chiến Quốc. Hình dạng đã biến đổi qua nhiều giai đoạn. Chữ này gần như tuyệt tích trước khi được hồi phục vào thời hiện đại làm phiên dịch cho 'steroid' (甾体). Theo cách hiểu mới, phần trên của 甾 biểu trưng ba nhánh phụ của steroid, và 田 biểu trưng lõi tứ vòng. Có ảnh giáp cốt văn, kim văn và Lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 甾体是一类重要的生物活性分子。
Steroid là một loại phân tử hoạt tính sinh học quan trọng.
- 胆固醇属于甾醇类化合物。
Cholesterol thuộc nhóm hợp chất sterol.
- 甾这个字在古代几乎不用。
Chữ 甾 thời cổ đại gần như không được dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.