Từ vựng tiếng Trung
zāi

Nghĩa tiếng Việt

xtê-rô-ít (Anh: Steroid) (một trong số các hợp chất hữu cơ được sinh ra tự nhiên trong cơ thể, bao gồm hoóc-môn và vi-ta-min nào đó)

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

甾 là chữ hình thanh cổ: 𠙹 (biểu âm, không còn dùng độc lập) + 田 (Điền, biểu nghĩa: ruộng/ô vuông). Tuy nhiên trong thời hiện đại, chữ được hồi phục làm thuật ngữ sinh hoá cho steroid — phần trên tượng trưng ba nhánh phụ, phần 田 tượng trưng vòng tứ vòng. Chữ tạo muộn hậu kỳ theo nghĩa hóa học.

Hán-Việt: tai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tai": 甾 xưa là chữ địa lý cổ; nay sống lại trong khoa học — 甾体 (steroid) với 田 là lõi vòng vòng, nhánh trên là ba nhóm phụ.

Gương Hán-Việt

"tai" — ít phổ biến trong Hán-Việt; xuất hiện trong hoá học: 甾体 (tai thể — steroid)

Mở khoá kiến thức

Biết 甾 mở khoá: 甾体 (zāitǐ — steroid), 甾族化合物 (hợp chất steroid), 类固醇 (lèigùchún — corticosteroid).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

甾 oracle 1
Giáp cốt văn
甾 bronze 1
Kim văn
甾 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 甾 là chữ hình thanh: 𠙹 (biểu âm) + 田 (ruộng, biểu nghĩa), được ghi nhận từ thời Tần trong Chiến Quốc. Hình dạng đã biến đổi qua nhiều giai đoạn. Chữ này gần như tuyệt tích trước khi được hồi phục vào thời hiện đại làm phiên dịch cho 'steroid' (甾体). Theo cách hiểu mới, phần trên của 甾 biểu trưng ba nhánh phụ của steroid, và 田 biểu trưng lõi tứ vòng. Có ảnh giáp cốt văn, kim văn và Lục thư thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 甾体是一类重要的生物活性分子。Zāitǐ shì yī lèi zhòngyào de shēngwù huóxìng fēnzǐ. thanh 1

    Steroid là một loại phân tử hoạt tính sinh học quan trọng.

  • 胆固醇属于甾醇类化合物。Dǎngùchún shǔyú zāichún lèi huàhéwù. thanh 3

    Cholesterol thuộc nhóm hợp chất sterol.

  • 甾这个字在古代几乎不用。Zāi zhè gè zì zài gǔdài jīhū bù yòng. thanh 1

    Chữ 甾 thời cổ đại gần như không được dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bộ 田 chiếm nửa dưới của 甾, nhìn nhanh dễ đọc nhầm

  • cùng âm zāi, nghĩa khác hoàn toàn (thiên tai)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.