Từ vựng tiếng Trung
chí

Nghĩa tiếng Việt

cái sáo 8 lỗ

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

篪 có bộ 竹 (Trúc) ở trên, phần dưới là 虒 hoặc biến thể. Chữ hình thanh — bộ Trúc xác định vật liệu làm nhạc cụ; phần dưới biểu âm. Chưa có phân tích Wiktionary rõ ràng về cấu trúc phần dưới.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trì

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trì" (篪): sáo trúc (竹) cổ của cung đình — âm trì vang như tiếng sáo trúc réo rắt.

Gương Hán-Việt

trì — dùng trong "huân trì" (埙篪, ví tình huynh đệ hòa hợp)

Mở khoá kiến thức

Biết 篪 mở khoá thành ngữ "huân trì tương hòa" (兄弟感情好) — ví tình anh em hòa thuận.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

篪 seal 1
Tiểu triện

篪 là loại sáo trúc bịt đầu (close-ended) dùng trong nhã nhạc cung đình Trung Hoa cổ, có từ 7 đến 8 lỗ tùy theo tài liệu cổ. Bộ 竹 (Trúc) xác định chất liệu. Thường được nhắc cùng với 埙 (huân — nhạc cụ đất nung): "如壎如篪" (như huân như trì) ví tình huynh đệ hòa hợp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 篪是古代宫廷音乐中常用的乐器。Chí shì gǔdài gōngtíng yīnyuè zhōng chángyòng de yuèqì. thanh 2

    Trì (篪) là nhạc cụ thường dùng trong nhã nhạc cung đình cổ đại.

  • 壎篪相和,如兄如弟。Xūn chí xiānghé, rú xiōng rú dì. thanh 1

    Huân và trì hòa nhau, như anh như em.

  • 这首古曲用篪演奏,音色悠扬。Zhè shǒu gǔqǔ yòng chí yǎnzòu, yīnsè yōuyáng. thanh 4

    Bản nhạc cổ này dùng sáo trì diễn tấu, âm sắc trong trẻo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ Trúc, đều là sáo, nhưng 笛 (địch) là sáo ngang thông thường, còn 篪 (trì) là loại sáo cổ bịt đầu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.