Chữ Hán âm Hán Việt "bị"
Âm bị
Âm bì
Âm bĩ
Âm bí
辔
bípèi
dây cương ngựa
贲
bíbēn
rực rỡ, sáng sủa
毖
bíbì
cẩn thận; nặng nhọc
帔
bípèi
vải choàng vai (thời xưa)
铋
bíbì
nguyên tố bitmut, Bi
淠
bípì
thuyền đi; chìm ngập
閟
bíbì
giấu kín; đóng cửa
庳
bíbì
thấp hẹp; nước Bí
诐
bíbì
vẹo, lệch2. biện luận; nịnh nọt
粊
bíbì
粊
螕
bíbī
蕕
袐
bíbì
Yi
骳
bíbèi
gập lại; co lại
蜌
bíbì
蜜
錃
bípī
錃
繴
bíbì
紴
赑
bíbì
một loài vật giống như rùa
縪
bíbì
縪
Âm bi
Âm bỉ
Luyện viết các chữ âm "bị"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết