Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
pèi*bèi

Nghĩa tiếng Việt

trang bị; bố trí; sắp đặt

Âm Hán Việt

phối bị

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (rượu)

10 nét

Bộ: (đi phía sau)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ trang thiết bị hoặc nhân lực được phân bổ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phối bị

Từng chữ

  • phốikết hợp; giao hợp; pha, hoà; phân phối
  • bịcó đủ, hoàn toàn; sửa soạn, sắp sẵn; đề phòng, phòng trước; trang bị, thiết bị

Tầng từ vựng

配备 chỉ việc trang bị, bố trí nhân lực hoặc thiết bị. Thường dùng cho thiết bị, cơ sở vật chất.

Câu ví dụ

  • 这辆车配备了空调。Zhè liàng chē pèibèi le kōngtiáo. thanh 4

    Chiếc xe này được trang bị điều hòa.

  • 房间配备了电脑和网络。Fángjiān pèibèi le diànnǎo hé wǎngluò. thanh 2

    Phòng được trang bị máy tính và mạng.

Kết hợp thường gặp

  • 配备人员
  • 装备配备
  • 配备齐全

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.