Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
pèi

Nghĩa tiếng Việt

vải choàng vai (thời xưa)

Âm Hán Việt

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 帔 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

帔 = 巾 (Can, biểu nghĩa: vải/khăn) + 皮 (Bì, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Cân cho nghĩa đồ vải/trang phục, phần 皮 cho âm.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này làm danh từ chỉ loại khăn hoặc áo choàng vai của phụ nữ thời xưa.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phi": bộ Cân (巾) là vải, âm 皮 (Bì) — tấm vải "phi" phơi trên vai người phụ nữ quý tộc, đó là 帔 choàng vai.

Gương Hán-Việt

phi trong "hà phi" (霞帔 — áo choàng ráng mây của mệnh phụ)

Mở khoá kiến thức

Biết 帔 mở khoá trang phục cung đình 霞帔 và 凤冠霞帔 (mũ phụng áo ráng) — trang phục hôn lễ cổ điển cao quý nhất.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

帔 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 帔 là chữ hình thanh, gồm 巾 (biểu nghĩa: vải) và 皮 (biểu âm). Là loại áo choàng dài không tay của phụ nữ thời xưa, cài phía trước. Nổi tiếng nhất trong 霞帔 (hà phi) — áo choàng ráng mây của mệnh phụ phu nhân, biểu tượng địa vị cao quý.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 新娘身穿凤冠霞帔,美丽动人。xīnniáng shēn chuān fèng guān xiá pèi, měilì dòng rén. thanh 1

    Cô dâu mặc mũ phụng áo ráng, xinh đẹp rạng ngời.

  • 霞帔是古代命妇的礼服。xiá pèi shì gǔdài mìng fù de lǐfú. thanh 2

    Hà phi là lễ phục của mệnh phụ phu nhân thời xưa.

  • 帔子披在肩上,彩色华丽。pèizi pī zài jiān shàng, cǎisè huálì. thanh 4

    Chiếc áo choàng khoác trên vai, màu sắc rực rỡ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm pī, cùng nghĩa khoác/choàng, dễ nhầm

  • cùng nghĩa đồ choàng, cùng âm bì gần

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.