Nghĩa tiếng Việt
vẹo, lệch2. biện luận; nịnh nọt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
诐 là dạng giản thể của 詖. Wiktionary ghi: {{Han simp|詖|f=言|t=讠}} — bộ 言 (ngôn) giản hoá thành 讠 (biểu nghĩa: lời nói), 皮 (bì, biểu âm). Chữ hình thanh: âm lấy từ 皮, nghĩa liên quan đến lời nói thiên vị, biện bác.
Hán-Việt: ba
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ba": 讠 (lời nói) + 皮 (da bề ngoài) — "ba" như lời nói chỉ trơn tru bề ngoài ("da"), thiếu thực chất, một chiều, ngụy biện.
Gương Hán-Việt
ba trong "thiên ba" (lời nói thiên lệch, một chiều)
Mở khoá kiến thức
Biết 诐/詖 (ba) giúp đọc văn bản triết học Nho gia về các loại lời nói sai lầm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
诐 là dạng giản thể của 詖. Chữ gốc 詖 gồm 言 (lời nói, biểu nghĩa) và thành phần biểu âm. Nghĩa gốc: lời nói thiên lệch, lý luận lệch lạc, biện bác một chiều. Trong kinh điển, 詖 (诐) chỉ những lời lẽ sai trái, ngụy biện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 诐辞乱人心智。
Lời nói thiên lệch làm rối loạn tâm trí con người.
- 圣人反对诐行。
Thánh nhân phản đối hành vi thiên lệch, sai trái.
- 他的论点显得诐而不公。
Lập luận của anh ta có vẻ thiên vị và không công bằng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.