Từ vựng tiếng Trung
bēi

Nghĩa tiếng Việt

dốc, nghiêng, chếch; cái dốc, sườn núi

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

陂 là chữ hình thanh: bộ 阜 (phụ) biểu nghĩa chỉ địa hình dốc núi; 皮 (bì) biểu âm cung cấp âm đọc bēi/pí/pō.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bê": 阜 (gò đất) + 皮 (bì, biểu âm) — sườn dốc 陂 như lớp da bọc ngoài quả đồi, dẫn nước xuống ao hồ.

Gương Hán-Việt

bê trong "bê" (陂 — sườn núi, bờ ao, hay gặp trong địa danh)

Mở khoá kiến thức

Biết 陂 giúp đọc địa danh và thơ sơn thuỷ: 陂塘 (ao hồ), 高陂 (tên địa danh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

陂 seal 1
Tiểu triện
陂 liushutong 1陂 liushutong 2陂 liushutong 3
Lục thư thông

陂 là chữ hình thanh gồm 阜 (phụ, gò đất/núi đất, biểu nghĩa) + 皮 (bì, biểu âm). Nghĩa chính là sườn núi, bờ ao hoặc hồ chứa nước. Có nhiều cách đọc: bēi (sườn núi), pí (tên riêng), pō (xiên lệch). Gặp trong tên địa danh và thơ văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山陂上长满了野草。Shān bēi shàng zhǎngmǎnle yě cǎo. thanh 1

    Sườn núi mọc đầy cỏ dại.

  • 陂塘蓄水用于灌溉。Bēi táng xùshuǐ yòng yú guàngài. thanh 1

    Ao hồ trữ nước dùng để tưới tiêu.

  • 澄清的水面倒映着陂上的树影。Chéngqīng de shuǐmiàn dàoyìngzhe bēi shàng de shùyǐng. thanh 2

    Mặt nước trong veo phản chiếu bóng cây trên sườn dốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa dốc/sườn, chỉ khác bộ (土 vs 阜)

  • cùng bộ 阜, đều chỉ địa hình dốc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.