Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố bitmut, Bi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铋 là chữ hình thanh: 金 (kim, kim loại) biểu nghĩa chỉ đây là nguyên tố kim loại; 必 (tất) biểu âm. Đây là chữ tạo ra để phiên dịch tên nguyên tố bismuth (Bi) trong hóa học hiện đại.
Hán-Việt: tất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tất": bộ 金 (kim loại) + 必 (tất, nhất thiết) — bismuth tất nhiên là kim loại, ánh bạc nhưng giòn.
Gương Hán-Việt
铋 xuất hiện trong thuật ngữ hóa học 铋 (bismuth, Bi); ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 铋 giúp đọc tài liệu hóa học, bảng tuần hoàn và tên nguyên tố trong tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi: 铋 = 金 (biểu nghĩa: kim loại) + 必 (biểu âm), chữ hình thanh. Đây là chữ tạo mới để biểu thị nguyên tố bismuth (Bi, số nguyên tử 83) — kim loại màu trắng bạc, giòn, nặng. Chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 铋是一种金属元素,符号为Bi。
Bismuth là một nguyên tố kim loại, ký hiệu là Bi.
- 铋的原子序数是83。
Số nguyên tử của bismuth là 83.
- 铋被用于医药和化妆品中。
Bismuth được dùng trong y dược và mỹ phẩm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.