Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

giấu kín; đóng cửa

Âm Hán Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

閟 là chữ cổ chưa xác định rõ cấu trúc thành phần. Dựa vào bộ 門 (cổng, cửa) và yếu tố bên trong, chữ gợi nghĩa đóng kín, giấu kín. Chưa có nguồn phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ hành động đóng kín hoặc tính từ miêu tả sự ẩn giấu, yên tĩnh.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bí": cổng cửa (門) khóa chặt, giấu kín bí mật bên trong — bí ẩn không ai biết.

Gương Hán-Việt

bí mật, bí ẩn

Mở khoá kiến thức

Biết 閟 (bí) giúp liên kết với các từ Hán-Việt chỉ sự kín đáo, che giấu như 'bí mật', 'bí ẩn'.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

閟 mang nghĩa văn ngôn 'đóng cửa, giấu kín, cẩn thận'. Wiktionary chỉ ghi nhận phát âm và định nghĩa, không cung cấp phân tích glyph cụ thể. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chữ này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhè thanh 4jiàn thanh 4shì thanh 4 thanh 4ér thanh 2 thanh 4xuān. thanh 1

    Chuyện này được giữ kín, không công khai.

  • 閟宮是古代祭祀的密室。bì gōng shì gǔdài jìsì de mìshì. thanh 4

    Bí cung là phòng kín dùng trong tế lễ thời xưa.

  • 他閟藏秘密多年。tā bì cáng mìmì duō nián. thanh 1

    Ông ta cất giấu bí mật suốt nhiều năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 門, đều mang nghĩa đóng, dễ nhầm tự dạng

  • đồng âm bí, đều chỉ sự kín đáo, giấu kín

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.