Nghĩa tiếng Việt
cổng làng; lư (đơn vị hành chính, gồm 25 hộ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
閭 = 門 (Môn, biểu nghĩa: cổng) + 呂 (Lã, biểu âm); chữ hình thanh. 門 gợi cổng làng, 呂 cho âm gần lǘ.
Hán-Việt: lư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lư": 門 (cổng) + 呂 (âm lã) → cổng làng gom 25 nhà — hình dung cổng gỗ đầu ngõ làng quê.
Gương Hán-Việt
lư — dùng trong "hương lư" (làng xóm), "môn lư" (cổng làng)
Mở khoá kiến thức
Biết 閭 mở khoá từ cổ văn: 閭里 (lư lý — làng xóm), 鄉閭 (hương lư — quê hương), 閭巷 (ngõ hẻm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 閭 là chữ hình thanh gồm 門 (cổng — biểu nghĩa) và 呂 (biểu âm). Nghĩa gốc là cổng ngõ hẻm, mở rộng thành khu dân cư/làng xóm. Theo chế độ hành chính cổ đại, một 閭 gồm 25 hộ gia đình. Âm Hán cổ MC: lǘ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他离开故乡的閭里已有三十年。
Ông đã rời làng quê đã ba mươi năm.
- 古代以閭为基本行政单位。
Thời cổ đại, 閭 là đơn vị hành chính cơ bản.
- 村口有一道老閭门。
Đầu làng có một chiếc cổng làng cũ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.