Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sông Bí

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

泌 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 必 (Tất, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ chỉ nghĩa liên quan đến chất lỏng, 必 cho âm đọc gần bì/mì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bí": nước (氵) chảy ra theo lẽ tất nhiên (必) — như tuyến bí tiết ra dịch.

Gương Hán-Việt

"bí" trong 分泌 (phân bí — tiết ra, bài tiết)

Mở khoá kiến thức

Biết 泌 mở khoá từ y học: 分泌 (phân bí, tiết ra), 泌尿 (bí niệu, tiết niệu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

泌 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 泌 là chữ hình thanh: 水 (nước) đóng vai biểu nghĩa, 必 đóng vai biểu âm. Chữ mang nghĩa gốc là nước rỉ ra, tiết ra. Trong tiểu triện đã có dạng tương tự hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 人体会分泌多种激素。Rén tǐ huì fēnmì duō zhǒng jīsù. thanh 2

    Cơ thể người tiết ra nhiều loại hormone.

  • 这种植物能分泌有毒物质。Zhè zhǒng zhíwù néng fēnmì yǒudú wùzhì. thanh 4

    Loại cây này có thể tiết ra chất độc.

  • 皮肤分泌油脂来保湿。Pífū fēnmì yóuzhī lái bǎoshī. thanh 2

    Da tiết ra dầu để giữ ẩm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bí (mì), dễ nhầm khi viết 泌 vs 秘

  • cùng âm mì, tự dạng khác nhưng người mới học dễ lẫn

  • là thành phần biểu âm bên trong 泌, dễ viết thiếu bộ thuỷ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.