Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bí mật

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祕 = 示 (Thị, biểu nghĩa: bàn thờ/lễ nghi) + 必 (Tất, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 示 chỉ liên quan đến nghi lễ, thần linh; 必 (bì) cho âm gần mì. Nghĩa: nghi lễ bí ẩn, huyền bí; bí mật — những gì chỉ được biết trong tế lễ.

Hán-Việt: bi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bí": 祕 = bàn thờ 示 + tất 必 — điều tất yếu giữ kín trên bàn thờ, chỉ thầy tế mới biết — đó là bí mật.

Gương Hán-Việt

"bí" trong 祕密 (bí mật), 神祕 (thần bí), 祕書 (bí thư)

Mở khoá kiến thức

Biết 祕 mở khoá: 秘密 (mìmì — bí mật), 神秘 (shénmì — thần bí), 秘书 (mìshū — thư ký, bí thư), 奥秘 (àomì — bí ẩn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

祕 seal 1
Tiểu triện
祕 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 祕 là chữ hình thanh: 示 (biểu nghĩa: bàn thờ, nghi lễ bí mật) + 必 (biểu âm). Nghĩa gốc: nghi lễ huyền bí, bí truyền. Từ đó mở rộng sang: bí mật, huyền bí, kỳ lạ. 祕 và 秘 là hai dạng viết của cùng một chữ. Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận hình dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个地方充满了神祕色彩。Zhège dìfāng chōngmǎn le shénmì sècǎi. thanh 4

    Nơi này đầy vẻ huyền bí.

  • 他保守着这个祕密。Tā bǎoshǒu zhe zhège mìmì. thanh 1

    Anh ấy giữ kín bí mật này.

  • 祕书帮助老板处理日常事务。Mìshū bāngzhù lǎobǎn chǔlǐ rìcháng shìwù. thanh 4

    Thư ký giúp sếp xử lý công việc hàng ngày.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng viết khác của 祕, cùng nghĩa bí mật (bộ 禾 thay 示)

  • cùng âm mì, cùng nghĩa bí mật, thường dùng hơn 祕

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.