Nghĩa tiếng Việt
(một loại bệnh)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
痞 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh) + 否 (Phủ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nạch chỉ bệnh tật, toàn chữ chỉ bệnh đầy bụng, tức ngực (dyspepsia).
Hán-Việt: bỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bỉ": bệnh (疒) không (否 — biểu âm: phủ định) thông — 痞 là bệnh đầy trướng, và bóng là đứa 'không ra gì'.
Gương Hán-Việt
痞 xuất hiện trong 痞子 (bỉ tử — đứa lưu manh), 地痞 (địa bỉ — du côn địa phương), 痞块 (bỉ khối — khối tức ngực).
Mở khoá kiến thức
Biết 痞 mở khoá 地痞 (du côn địa phương), 痞子 (kẻ lưu manh), 流氓痞棍 (bọn du thủ du thực).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 痞 là chữ hình thanh: 疒 (bệnh) biểu nghĩa, 否 biểu âm. Nghĩa y học: bệnh đầy trướng bụng (dyspepsia), nhiễm trùng lách. Nghĩa bóng (hiện đại): kẻ lưu manh, du côn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他是个地痞,整天游荡。
Anh ta là đứa du côn địa phương, cả ngày lang thang.
- 中医认为痞块是气血不通的表现。
Đông y cho rằng khối tức ngực là biểu hiện của khí huyết không thông.
- 这个痞子油嘴滑舌,不可信任。
Đứa lưu manh này miệng lưỡi trơn tru, không thể tin tưởng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.