Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Động từ动词
fǒu

Nghĩa tiếng Việt

khổ cực; một quẻ trong Kinh Dịch tượng trưng cho vận xấu

Âm Hán Việt

phủ, bĩ

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 否 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

否 = 不 (Bất, biểu âm) + 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng); chữ hình thanh (ls=psc). Miệng nói lời 'không', nghĩa là 'phủ định, từ chối'. So sánh tự dạng với 咅.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Động từ动词

Thường làm phó từ đứng cuối câu hỏi lựa chọn hoặc làm động từ biểu thị sự bác bỏ, không đồng ý.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phủ, bĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phủ" (cũng đọc 'bĩ/bỉ'): 不 (không) + 口 (miệng) — miệng nói 'không', ấy là 'phủ' định; nhớ 否则 (phủ tắc = nếu không), 是否 (thị phủ = có hay không), 否认 (phủ nhận).

Gương Hán-Việt

'phủ' trong 'phủ định', 'phủ nhận', 'phủ quyết', 'thị phủ' (có hay không)

Mở khoá kiến thức

Biết 否 là mở 否则, 否定, 否认, 是否, 否决, 能否 — nhóm liên từ và động từ phủ định HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

否 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 否 là chữ hình thanh: 不 (biểu âm; tự thân cũng mang nghĩa phủ định) ghép với 口 (biểu nghĩa: miệng). Nghĩa gốc: miệng nói lời phủ định — 'không, phủ nhận'. Khi đọc 'pǐ' (Hán-Việt 'bĩ/bỉ'), chữ chỉ một quẻ trong Kinh Dịch, tượng trưng vận xấu, bất thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 快走,否则会迟到。kuài zǒu, fǒuzé huì chídào. thanh 4

    Đi nhanh đi, nếu không sẽ trễ.

  • 他否认自己说过那句话。tā fǒurèn zìjǐ shuō guò nà jù huà. thanh 1

    Anh ấy phủ nhận từng nói câu đó.

  • 请问他是否在家?qǐngwèn tā shìfǒu zài jiā? thanh 3

    Xin hỏi anh ấy có ở nhà không?

  • 你不能否定他的努力。nǐ bù néng fǒudìng tā de nǔlì. thanh 3

    Bạn không thể phủ định nỗ lực của anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần âm của 否, dễ thiếu bộ 口

  • cấu trúc trên-dưới giống 否 nhưng phần trên là 木, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.