Nghĩa tiếng Việt
khổ cực; một quẻ trong Kinh Dịch tượng trưng cho vận xấu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
否 = 不 (Bất, biểu âm) + 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng); chữ hình thanh (ls=psc). Miệng nói lời 'không', nghĩa là 'phủ định, từ chối'. So sánh tự dạng với 咅.
Hán-Việt: phủ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phủ" (cũng đọc 'bĩ/bỉ'): 不 (không) + 口 (miệng) — miệng nói 'không', ấy là 'phủ' định; nhớ 否则 (phủ tắc = nếu không), 是否 (thị phủ = có hay không), 否认 (phủ nhận).
Gương Hán-Việt
'phủ' trong 'phủ định', 'phủ nhận', 'phủ quyết', 'thị phủ' (có hay không)
Mở khoá kiến thức
Biết 否 là mở 否则, 否定, 否认, 是否, 否决, 能否 — nhóm liên từ và động từ phủ định HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 否 là chữ hình thanh: 不 (biểu âm; tự thân cũng mang nghĩa phủ định) ghép với 口 (biểu nghĩa: miệng). Nghĩa gốc: miệng nói lời phủ định — 'không, phủ nhận'. Khi đọc 'pǐ' (Hán-Việt 'bĩ/bỉ'), chữ chỉ một quẻ trong Kinh Dịch, tượng trưng vận xấu, bất thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 快走,否则会迟到。
Đi nhanh đi, nếu không sẽ trễ.
- 他否认自己说过那句话。
Anh ấy phủ nhận từng nói câu đó.
- 请问他是否在家?
Xin hỏi anh ấy có ở nhà không?
- 你不能否定他的努力。
Bạn không thể phủ định nỗ lực của anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.