Từ vựng tiếng Trung
mì*shū

Nghĩa tiếng Việt

thư ký

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (biểu thị, chỉ ra)

10 nét

Bộ: (nét sổ)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '秘' gồm bộ '示' (biểu thị) và bộ '禾' (lúa), thể hiện ý nghĩa về điều gì đó được chỉ ra hoặc tiết lộ từ bên trong như một bí mật.
  • Chữ '书' gồm nét sổ và nét móc, tượng trưng cho việc viết lách, ghi chép.

Cả hai chữ kết hợp lại mang ý nghĩa của một người hoặc công việc quản lý tài liệu và thông tin bí mật.

Từ ghép thông dụng

秘书mìshū

thư ký

秘密mìmì

bí mật

书籍shūjí

sách vở