Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 个 hoặc 位 và làm tân ngữ cho động từ chỉ nghề nghiệp
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bí thư
Từng chữ
- 秘bíbí mật; thần
- 书thưsách; thư tín
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa秘书 nghĩa là người giữ việc bí mật, thư ký. Hán-Việt 'bí' là bí mật; 'thư' là sách, văn bản. Người giữ sách bí mật là thư ký.
Câu ví dụ
- 她是我的秘书。
Cô ấy là thư ký của tôi.
- 秘书帮我安排会议。
Thư ký giúp tôi sắp xếp cuộc họp.
- 公司招新秘书。
Công ty tuyển thư ký mới.
Kết hợp thường gặp
- 总经理秘书
- 助理秘书
- 私人秘书
- 秘书处
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.