Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa秘书 nghĩa là người giữ việc bí mật, thư ký. Hán-Việt 'bí' là bí mật; 'thư' là sách, văn bản. Người giữ sách bí mật là thư ký.
Câu ví dụ
- 她是我的秘书。
Cô ấy là thư ký của tôi.
- 秘书帮我安排会议。
Thư ký giúp tôi sắp xếp cuộc họp.
- 公司招新秘书。
Công ty tuyển thư ký mới.
Kết hợp thường gặp
- 总经理秘书
- 助理秘书
- 私人秘书
- 秘书处
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.