Từ vựng tiếng Trung
mì*shū

Nghĩa tiếng Việt

thư ký, người phụ trợ

2 chữ14 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (biểu thị, chỉ ra)

10 nét

Bộ: (nét sổ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

秘书 nghĩa là người giữ việc bí mật, thư ký. Hán-Việt 'bí' là bí mật; 'thư' là sách, văn bản. Người giữ sách bí mật là thư ký.

Câu ví dụ

  • 她是我的秘书。Tā shì wǒ de mìshū. thanh 1

    Cô ấy là thư ký của tôi.

  • 秘书帮我安排会议。Mìshū bāng wǒ ānpái huìyì. thanh 4

    Thư ký giúp tôi sắp xếp cuộc họp.

  • 公司招新秘书。Gōngsī zhāo xīn mìshū. thanh 1

    Công ty tuyển thư ký mới.

Kết hợp thường gặp

  • 总经理秘书 thanh 5
  • 助理秘书 thanh 5
  • 私人秘书 thanh 5
  • 秘书处 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.