Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Tạ

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

聛 chứa bộ 耳 (tai), gợi nghĩa liên quan đến thính giác — nghe không rõ, điếc. Không có phân tích glyph chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bỉ": bộ 耳 (tai) + âm bỉ — bỉ tai, điếc một bên tai không nghe rõ.

Gương Hán-Việt

bỉ — trong 'bỉ ổi', 'bỉ thử'

Mở khoá kiến thức

Biết 聛 (bỉ) giúp nhận ra bộ 耳 và phân biệt các chữ chỉ trạng thái thính giác suy giảm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

聛 mang nghĩa điếc một bên tai hoặc nghe không rõ. Wiktionary không cung cấp glyphOrigin chi tiết. Chữ thuộc bộ 耳 (tai). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 聛是形容一耳失聰的古字。bǐ shì xíngróng yī ěr shīcōng de gǔzì. thanh 3

    聛 là chữ cổ miêu tả điếc một bên tai.

  • 聛聭二字均與耳聾有關。bǐ kuì èr zì jūn yǔ ěrlóng yǒuguān. thanh 3

    Hai chữ 聛 và 聭 đều liên quan đến điếc tai.

  • 古代醫書偶有記載聛症。gǔdài yīshū ǒu yǒu jìzǎi bǐ zhèng. thanh 3

    Sách y học cổ đại đôi khi ghi chép về chứng 聛.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 耳, đều chỉ trạng thái điếc tai

  • cùng bộ 耳, điếc hoàn toàn — nặng hơn 聛

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.