Nghĩa tiếng Việt
Tạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
聛 chứa bộ 耳 (tai), gợi nghĩa liên quan đến thính giác — nghe không rõ, điếc. Không có phân tích glyph chi tiết từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Hán-Việt: bỉ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bỉ": bộ 耳 (tai) + âm bỉ — bỉ tai, điếc một bên tai không nghe rõ.
Gương Hán-Việt
bỉ — trong 'bỉ ổi', 'bỉ thử'
Mở khoá kiến thức
Biết 聛 (bỉ) giúp nhận ra bộ 耳 và phân biệt các chữ chỉ trạng thái thính giác suy giảm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
聛 mang nghĩa điếc một bên tai hoặc nghe không rõ. Wiktionary không cung cấp glyphOrigin chi tiết. Chữ thuộc bộ 耳 (tai). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 聛是形容一耳失聰的古字。
聛 là chữ cổ miêu tả điếc một bên tai.
- 聛聭二字均與耳聾有關。
Hai chữ 聛 và 聭 đều liên quan đến điếc tai.
- 古代醫書偶有記載聛症。
Sách y học cổ đại đôi khi ghi chép về chứng 聛.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.