Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

Yi

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

袐 không có dữ liệu phân tích thành phần hay Wiktionary. Chữ có hình dạng gần 秘 (bí mật). Đây có thể là dạng biến thể cổ của 秘. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bí": 袐 gợi lên điều "bí" ẩn — như một bí mật được giấu kín, không ai hay biết.

Gương Hán-Việt

"bí" trong "bí mật" (秘密) — điều không được tiết lộ.

Mở khoá kiến thức

Biết 袐 giúp nhận diện dạng biến thể cổ trong văn bản Hán Nôm chỉ sự bí ẩn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

袐 có thể là dạng biến thể cổ của 秘 (bí mật). Không có dữ liệu Wiktionary hay CHISE. Chữ tạo muộn hoặc ít dùng. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 袐而不宣,深藏不露。Bì ér bù xuān, shēn cáng bùlù. thanh 4

    Giữ kín không tiết lộ, ẩn sâu không lộ ra.

  • 此事袐不示人。Cǐ shì bì bù shì rén. thanh 3

    Chuyện này giữ bí mật, không cho người khác biết.

  • 袐籍珍藏,輕易不示人。Bì jí zhēncáng, qīngyì bù shì rén. thanh 4

    Sách quý được cất giữ bí mật, không dễ dàng cho ai xem.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng thông dụng cùng nghĩa bí mật, dễ nhầm

  • cùng bộ 衣, hình dáng rất gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.