Nghĩa tiếng Việt
Yi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
袐 không có dữ liệu phân tích thành phần hay Wiktionary. Chữ có hình dạng gần 秘 (bí mật). Đây có thể là dạng biến thể cổ của 秘. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích học thuật.
Hán-Việt: bí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bí": 袐 gợi lên điều "bí" ẩn — như một bí mật được giấu kín, không ai hay biết.
Gương Hán-Việt
"bí" trong "bí mật" (秘密) — điều không được tiết lộ.
Mở khoá kiến thức
Biết 袐 giúp nhận diện dạng biến thể cổ trong văn bản Hán Nôm chỉ sự bí ẩn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
袐 có thể là dạng biến thể cổ của 秘 (bí mật). Không có dữ liệu Wiktionary hay CHISE. Chữ tạo muộn hoặc ít dùng. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 袐而不宣,深藏不露。
Giữ kín không tiết lộ, ẩn sâu không lộ ra.
- 此事袐不示人。
Chuyện này giữ bí mật, không cho người khác biết.
- 袐籍珍藏,輕易不示人。
Sách quý được cất giữ bí mật, không dễ dàng cho ai xem.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.