Từ vựng tiếng Trung
jūn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

袀 không có dữ liệu phân tích thành phần từ CHISE. Chữ có bộ 衣 (áo quần) gợi liên quan đến trang phục. Nghĩa là đồng phục, kiểu mẫu thống nhất, hoặc thuần nhất. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích học thuật.

Hán-Việt: quân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quân": 袀 = áo (衣) + "quân" — trang phục "quân" (đồng đều) như đồng phục quân đội, tất cả mặc giống nhau.

Gương Hán-Việt

"quân" ít dùng riêng lẻ; chủ yếu trong từ cổ 袀服 (đồng phục).

Mở khoá kiến thức

Biết 袀 giúp đọc hiểu văn bản cổ về trang phục và nghi lễ cung đình.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

袀 (cổ văn) chỉ kiểu mẫu/màu sắc đồng nhất của trang phục (袀服). Cũng có nghĩa là thuần nhất, đồng nhất. Bộ 衣 gợi nguồn gốc liên quan đến áo quần. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 袀服整齊,威儀凜凜。Jūn fú zhěngqí, wēiyí lǐnlǐn. thanh 1

    Đồng phục chỉnh tề, oai nghiêm đĩnh đạc.

  • 古代祭祀時,著袀服以示莊重。Gǔdài jìsì shí, zhe jūn fú yǐ shì zhuāngzhòng. thanh 3

    Thời xưa khi tế lễ, mặc đồng phục để thể hiện sự trang nghiêm.

  • 袀色純一,不雜他色。Jūn sè chún yī, bù zá tā sè. thanh 1

    Màu sắc thuần nhất, không lẫn màu khác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm jūn, nghĩa đồng đều, dễ nhầm

  • cùng bộ 衣, hình dáng gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.