Nghĩa tiếng Việt
giúp đỡ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
毗 = 囟 (Tín, biểu nghĩa: thóp đầu — ý kề cận) + 比 (Tỷ, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 囟 gợi ý liền kề, phần 比 gợi âm đọc pí.
Hán-Việt: tỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỳ": thóp đầu 囟 so sánh 比 kề nhau — hai vật tỳ vào nhau, kề cận tiếp giáp.
Gương Hán-Việt
tỳ lân (毗邻) — kề liền, tiếp giáp; tỳ liên (毗连) — liền kề nhau
Mở khoá kiến thức
Biết 毗 mở khoá: 毗邻 (kề liền), 毗连 (tiếp giáp), 毗沙门 (Tỳ Sa Môn — Phật giáo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
毗 (tỳ) từ hình thanh: 囟 (thóp đầu — kề cận) + 比 (biểu âm). Nghĩa gốc: kề liền, tiếp giáp. Nghĩa mở rộng: giúp đỡ, hỗ trợ. Wiktionary ghi nhận Lục thư thông (liushutong). Dùng trong 毗邻 (kề liền), 毗连 (tiếp giáp).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这两个国家毗邻而居,关系密切。
Hai quốc gia này tiếp giáp nhau, quan hệ mật thiết.
- 学校与公园毗连,环境优美。
Trường học liền kề công viên, môi trường đẹp.
- 毗沙门天王是佛教中的护法神。
Tỳ Sa Môn Thiên Vương là vị thần hộ pháp trong Phật giáo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.