Từ vựng tiếng Trung
bèi

Nghĩa tiếng Việt

gập lại; co lại

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骳 thuộc bộ 骨 (xương). Wiktionary không phân tích cấu trúc nội tại; chữ chỉ xuất hiện trong từ ghép 骫骳, mô tả trạng thái cong gập.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bội

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bội": bộ 骨 (xương) → 骳 gợi xương bị gập lại — nhớ qua từ 骫骳 (xương cong gập đôi).

Gương Hán-Việt

bội — chỉ dùng trong từ ghép 骫骳 trong cổ văn

Mở khoá kiến thức

Biết 骳 giúp đọc từ cổ 骫骳 (bội — cong vẹo/ngỗ nghịch).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 骳 chỉ dùng trong 骫骳 (wánpí/wěibèi — cong vẹo; hoặc ngỗ nghịch trong một âm đọc khác là pí). Âm Hán cổ MC: bèi. Bộ 骨 gợi liên quan đến xương/cấu trúc cơ thể. Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骫骳一词形容扭曲弯折。Wěi bèi yī cí xíngróng niǔqū wānzhé. thanh 3

    Từ 骫骳 diễn tả sự vặn vẹo cong gập.

  • 骫骳形容骨骼扭曲弯折之态。Wěi bèi xíngróng gǔgé niǔqū wānzhé zhī tài. thanh 3

    骫骳 miêu tả trạng thái xương vặn vẹo cong gập.

  • 骳与骫组合使用,意为弯曲不正。Bèi yǔ wěi zǔhé shǐyòng, yì wéi wānqū bù zhèng. thanh 4

    骳 kết hợp với 骫, nghĩa là cong vẹo lệch lạc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường ghép thành 骫骳, cùng bộ 骨

  • cùng âm bèi, nghĩa hoàn toàn khác (lưng/phản bội)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.