Từ vựng tiếng Trung
wěi

Nghĩa tiếng Việt

cong

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骫 thuộc bộ 骨 (xương). Wiktionary không phân tích cấu trúc nội tại; chữ tạo muộn. Bộ 骨 gợi liên quan đến xương, nghĩa "cong" phản ánh trạng thái xương lệch.

Hán-Việt: ổi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ổi": bộ 骨 (xương) → 骫 là xương bị cong vẹo, lệch khỏi thẳng đứng.

Gương Hán-Việt

ổi — ít dùng trong tiếng Việt Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 骫 giúp đọc văn cổ tả tư thế cong lệch; thường ghép với 骳 thành 骫骳.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary định nghĩa 骫 là cong/vẹo (bent, crooked). Âm Hán cổ MC: wěi. Chữ thuộc bộ 骨 (xương) gợi sự cong lệch của xương. Không có phân tích cấu tạo tự dạng chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骫骳形容姿态弯曲不正。Wěi bèi xíngróng zītài wānqū bù zhèng. thanh 3

    骫骳 miêu tả tư thế cong vẹo không thẳng.

  • 其人骫然而坐,显得疲倦。Qí rén wěi rán ér zuò, xiǎnde píjuàn. thanh 2

    Người ấy ngồi khom khom, trông có vẻ mệt mỏi.

  • 骫是个罕见的汉字。Wěi shì gè hǎnjiàn de hànzì. thanh 3

    骫 là một chữ Hán khá hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường ghép thành 骫骳, cùng bộ 骨, dễ nhầm khi đứng riêng

  • cùng âm Hán-Việt gần, nghĩa hoàn toàn khác (ủy thác)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.