Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(tên đất)

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

郫 là chữ địa danh, bộ 邑 (ấp — chỉ đô thị, địa danh). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo nội bộ. Có ảnh tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bì

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bì": bộ 邑 (ấp — địa danh) — nhớ huyện "Bì" ở Tứ Xuyên nơi sản xuất đậu tương ớt nổi tiếng.

Gương Hán-Việt

"bì" trong 郫縣 (bì huyện — huyện Bì, Tứ Xuyên); 郫都 (Bì Đô — quận hiện nay)

Mở khoá kiến thức

Biết 郫 giúp nhận ra địa danh 郫县 và thương hiệu 郫县豆瓣 (tương đậu ớt nổi tiếng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

郫 seal 1
Tiểu triện

Chữ 郫 (bì) là địa danh, chỉ huyện Bì (郫縣, nay là quận Bì Đô 郫都) thuộc Thành Đô, Tứ Xuyên. Nổi tiếng với đậu tương ớt 郫县豆瓣 (bì huyện đậu bạn). Có ảnh tiểu triện từ hanziyuan. Không có phân tích cấu tạo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 郫县豆瓣是四川著名的调味品。Pí xiàn dòubàn shì Sìchuān zhùmínɡ de tiáowèipǐn. thanh 2

    Tương đậu ớt huyện Bì là gia vị nổi tiếng của Tứ Xuyên.

  • 郫都区位于成都市西北部。Pídū qū wèiyú Chénɡdū shì xīběibù. thanh 2

    Quận Bì Đô nằm ở phía tây bắc thành phố Thành Đô.

  • 郫是一个以地名为主要用途的汉字。Pí shì yī ɡè yǐ dìmínɡ wéi zhǔyào yònɡtú de Hànzì. thanh 2

    郫 là chữ Hán chủ yếu dùng làm địa danh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 邑, cùng là địa danh, hình dạng gần giống

  • cùng âm pí, rất phổ biến

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.