Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

huyện Phi (địa danh, ở tỉnh Giang Tô, Trung Quốc); họ Phi; tính loạn thị

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邳 có bộ 邑 (ấp: đô thị, địa danh) biểu nghĩa và 丕 biểu âm; chữ hình thanh chỉ địa danh cổ.

Hán-Việt: phi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phi": làng ấp (邑) lớn lao (丕) — địa danh Hạ Bì nổi tiếng trong sử Trung Quốc.

Gương Hán-Việt

không có từ Hán-Việt thông dụng; chỉ dùng trong địa danh

Mở khoá kiến thức

Biết 邳 giúp nhận ra địa danh lịch sử 下邳 (Hạ Bì) — nơi Lã Bố bị bắt, và 邳州 hiện đại ở Giang Tô.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邳 seal 1
Tiểu triện

邳 là chữ hình thanh với bộ 邑 (ấp) biểu nghĩa và 丕 biểu âm. Chỉ địa danh cổ Hạ邳 (下邳) ở tỉnh Giang Tô ngày nay — nơi nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc qua trận Hạ Bì. Tiểu triện còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 下邳是古代重要的战略要地。Xià Pī shì gǔdài zhòngyào de zhànlüè yàodì. thanh 4

    Hạ Bì là vùng đất chiến lược quan trọng thời cổ đại.

  • 邳州位于江苏省。Pī zhōu wèiyú Jiāngsū shěng. thanh 1

    Thành phố Bì Châu nằm ở tỉnh Giang Tô.

  • 吕布在下邳被曹操擒获。Lǚ Bù zài Xià Pī bèi Cáo Cāo qín huò. thanh 3

    Lã Bố bị Tào Tháo bắt tại Hạ Bì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 邑, dễ nhầm hình dạng

  • cùng bộ 邑, cùng chỉ địa danh/quốc gia

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.