Nghĩa tiếng Việt
hương thơm
Âm Hán Việt
úc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 邑
- Số nét
- 8 nét
郁 = 有 (Hữu, biểu âm) + 阝/邑 (Phụ, biểu nghĩa: vùng đất). Chữ hình thanh. Vốn là tên địa danh, sau mở nghĩa sang hương thơm nồng nàn và sầu muộn u uất.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ đứng trước danh từ hoặc sau phó từ để miêu tả sự nồng nàn, rậm rạp hoặc tâm trạng u uất.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: úc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "úc": vùng đất (阝) um tùm cỏ cây (有) — hương thơm bốc ngào ngạt, hoặc u uất chất chứa không thoát ra.
Gương Hán-Việt
"úc" trong "u uất" (忧郁), "nồng nàn" (浓郁), "trầm cảm" (抑郁)
Mở khoá kiến thức
Biết 郁 (Úc) mở khoá: 忧郁 (sầu muộn), 浓郁 (đậm đà), 抑郁 (trầm cảm), 郁闷 (buồn bực).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 郁 là chữ hình thanh: 有 (Hữu) biểu âm; 邑 (Ấp) biểu nghĩa. Vốn là tên địa danh. Sau mở rộng sang hương thơm nồng nàn (浓郁) và u uất sầu muộn (忧郁). Chỉ có hình tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他最近情绪很忧郁。
Dạo gần đây tâm trạng anh ấy rất sầu muộn.
- 这里的茶香浓郁。
Hương trà ở đây rất đậm đà.
- 抑郁症需要及时治疗。
Trầm cảm cần điều trị kịp thời.
- 他心里感到很郁闷。
Trong lòng anh ấy cảm thấy rất u uất
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.