Nghĩa tiếng Việt
một loài vật giống như rùa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
赑 là dạng giản hoá của 贔 (phồn thể), gồm ba chữ 贝 (Bối, vỏ sò) xếp chồng — hội ý sức mạnh tích lũy. Wiktionary ghi nhận {{zh-etym-triple|贝|shell}}.
Hán-Việt: bí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bí": ba vỏ sò (贝贝贝) chồng lên nhau tạo ra sức mạnh tối thượng — 赑 là loài rùa thần bixi đội cả tấm bia đá.
Gương Hán-Việt
bí (赑) — ít dùng; bixi (贔屭) là loài rùa thần trong nghệ thuật Đông Á
Mở khoá kiến thức
Biết 赑 giúp đọc từ 贔屭 (bí kí) — loài rùa thần đội bia, hình ảnh phổ biến trong kiến trúc đền đài Việt Nam và Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
赑 là giản thể của 贔, được tạo từ ba chữ 贝 (bối, vỏ sò) xếp theo thể tam điệp — ba vỏ sò tượng trưng cho sức mạnh lớn lao. Wiktionary ghi rõ {{zh-etym-triple|贝|shell}}. Chỉ loài vật thần thoại giống rùa khổng lồ (con bixi) có sức mạnh phi thường, thường được điêu khắc đội bia đá.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 赑屭是傳說中的神獸。
Bixi là linh thú trong truyền thuyết.
- 廟前常見赑屭馱碑。
Trước đền thường thấy bixi đội bia đá.
- 赑即贔之簡體。
赑 là giản thể của 贔.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.