Nghĩa tiếng Việt
粊
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
粊 thuộc bộ 米 (mễ — gạo), chỉ loại gạo kém chất lượng. Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần chi tiết. Chưa xác định hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: bí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bí": bộ 米 (gạo) — gạo BÍ hỏng, vỡ vụn, không dùng được.
Gương Hán-Việt
bí — không phổ biến trong tiếng Việt; "gạo xấu" là tương đương.
Mở khoá kiến thức
Biết 粊 giúp đọc văn bản cổ về lương thực và địa danh Sơn Đông thời Xuân Thu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
粊 có hai nghĩa: (1) gạo xấu/gạo vỡ (bad rice), (2) tên địa danh cổ thời Xuân Thu ở Khúc Phụ, Sơn Đông. Thuộc bộ 米 (gạo). Wiktionary xác nhận cả hai nghĩa. Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 粊為劣質稻米,粊不可食。
粊 là gạo kém chất lượng, 粊 không thể ăn được.
- 古代以粊代指劣物,粊非良米。
Thời cổ, 粊 được dùng để chỉ đồ kém phẩm chất, 粊 không phải gạo tốt.
- 米部之粊,多與糧食有關。
粊 thuộc bộ 米, liên quan đến lương thực.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.