Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粊 thuộc bộ 米 (mễ — gạo), chỉ loại gạo kém chất lượng. Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần chi tiết. Chưa xác định hình thanh hay hội ý.

Hán-Việt: bí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bí": bộ 米 (gạo) — gạo BÍ hỏng, vỡ vụn, không dùng được.

Gương Hán-Việt

bí — không phổ biến trong tiếng Việt; "gạo xấu" là tương đương.

Mở khoá kiến thức

Biết 粊 giúp đọc văn bản cổ về lương thực và địa danh Sơn Đông thời Xuân Thu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

粊 có hai nghĩa: (1) gạo xấu/gạo vỡ (bad rice), (2) tên địa danh cổ thời Xuân Thu ở Khúc Phụ, Sơn Đông. Thuộc bộ 米 (gạo). Wiktionary xác nhận cả hai nghĩa. Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 粊為劣質稻米,粊不可食。bì wéi lièzhì dàomǐ, bì bù kě shí. thanh 4

    粊 là gạo kém chất lượng, 粊 không thể ăn được.

  • 古代以粊代指劣物,粊非良米。gǔdài yǐ bì dàizhǐ lièwù, bì fēi liáng mǐ. thanh 3

    Thời cổ, 粊 được dùng để chỉ đồ kém phẩm chất, 粊 không phải gạo tốt.

  • 米部之粊,多與糧食有關。mǐ bù zhī bì, duō yǔ liángshí yǒuguān. thanh 3

    粊 thuộc bộ 米, liên quan đến lương thực.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 米, đều chỉ gạo thô/kém chất lượng

  • cùng bộ 米, chỉ cám gạo, phụ phẩm chế biến gạo

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.