Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

hạt lúa lép; làm nhơ bẩn

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

秕 = 禾 (Hòa, biểu nghĩa: lúa) + 比 (Tỷ, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 禾 gợi hạt lúa; 比 cho âm bǐ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: bỉ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bỉ": lúa (禾) so sánh (比) thì thấy lép — hạt lép không bằng hạt chắc.

Gương Hán-Việt

bỉ trong "bỉ ổi" (xấu xa), "khinh bỉ"

Mở khoá kiến thức

Biết 秕 mở khoá: 秕糠 (trấu lép — ví điều vô dụng), 糠秕 (kẻ tầm thường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 秕 là chữ hình thanh: 禾 (hòa, biểu nghĩa: lúa) kết hợp với 比 (tỷ, biểu âm). Chữ chỉ hạt lúa lép, hạt không có nhân đầy — trấu vỏ không có gạo bên trong.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 秕谷混在好米中,需要筛选。Bǐ gǔ hùn zài hǎo mǐ zhōng, xūyào shāixuǎn. thanh 3

    Hạt lép lẫn trong gạo tốt, cần sàng lọc.

  • 糠秕比喻没有价值的事物。Kāngbǐ bǐyù méiyǒu jiàzhí de shìwù. thanh 1

    Trấu lép ví những thứ không có giá trị.

  • 他把秕政一一列举出来。Tā bǎ bǐzhèng yīyī lièjǔ chūlái. thanh 1

    Anh ấy liệt kê từng chính sách tồi tệ ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm bǐ, nghĩa khác (phê bình)

  • cùng bộ 禾, đều chỉ cỏ/hạt xấu trong ruộng lúa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.