Chữ Hán âm Hán Việt "dương"
Âm dương
Từ có chữ 羊
杨
dươngyáng
cây dương liễu
Từ có chữ 杨
疡
dươngyáng
bệnh mụn nhọt
佯
dươngyáng
(xem: thảng dương 徜佯)
炀
dươngyáng
nấu chảy
烊
dươngyáng
nấu chảy, nung chảy
徉
dươngyáng
quanh co, vòng vèo
飏
dươngyáng
gió tốc lên, bay đi
諹
dươngyáng
đánh đòn
钖
dươngyáng
vật trang sức bằng kim loại trên trán ngựa; phần trang sức sau lưng khiên (cái mộc)
輰
dươngyáng
dây cương
Âm đương
Âm dưỡng
Từ có chữ 氧
Âm đường
Luyện viết các chữ âm "dương"
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết