Nghĩa tiếng Việt
bệnh mụn nhọt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
疡 là chữ giản thể của 瘍. Theo cấu trúc hình dạng gồm 疒(nạch, bệnh tật) + 昜/𠃓 biểu âm, là chữ hình thanh chỉ bệnh da liễu, mụn nhọt.
Hán-Việt: dương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dương": bệnh (疒) sưng phồng lên như nắng dương — dương là mụn nhọt, lở loét.
Gương Hán-Việt
dương — trong "ung dương" (痈疡, áp xe mụn nhọt), "thương dương" (疮疡, vết thương)
Mở khoá kiến thức
Biết 疡 mở khoá: 疮疡 (vết thương, lở loét), 溃疡 (loét), 痈疡 (áp xe).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 疡 (giản thể của 瘍) là chữ hình thanh: 疒 (bộ bệnh) biểu nghĩa + 昜 biểu âm. Nghĩa gốc: vết thương lở loét, mụn nhọt, áp xe. Dùng trong y học cổ truyền Trung Hoa cho các bệnh ngoài da.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他患有溃疡病。
Anh ấy bị bệnh loét.
- 疮疡需要及时处理。
Vết thương lở loét cần được xử lý kịp thời.
- 口腔溃疡很痛苦。
Loét miệng rất đau khổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.